cấp tốc
Học thuậtThân thiện
Definition
Tính từ (Adjective): - Rất nhanh, khẩn cấp: Diễn tả một hành động hoặc quá trình được thực hiện với tốc độ rất cao, thường do yêu cầu khẩn cấp hoặc cần kíp về thời gian.
Usage Examples
- Tính từ:
- Anh ấy được gọi đi công tác cấp tốc. (He was called away on an urgent business trip.)
- Các bác sĩ đã tiến hành một ca phẫu thuật cấp tốc. (The doctors performed an emergency surgery.)
- Khóa học tiếng Anh cấp tốc kéo dài chỉ một tháng. (The intensive English course lasts only one month.)
Advanced Usage
- "Một cách cấp tốc": (in an urgent/expedited manner) - Cụm trạng từ nhấn mạnh cách thức khẩn trương.
- Công việc này phải được hoàn thành một cách cấp tốc. (This task must be completed in an urgent manner.)
Variants and Related Words
- Khẩn cấp (adj): Urgent, emergency. (Thường dùng cho tình huống đòi hỏi hành động ngay lập tức.)
- Gấp rút (adj): Hurried, rushed. (Nhấn mạnh sự vội vàng, đẩy nhanh tiến độ.)
- Tăng tốc (động từ): To accelerate, to speed up. (Hành động làm cho cái gì đó nhanh hơn.)
Synonyms
- Nhanh chóng: Quickly, swiftly.
- Khẩn trương: Urgently, with urgency.
Related Phrases
- Đường dây cấp tốc: Hotline, emergency line.
- Trung tâm cấp cứu: Emergency center. (Lưu ý: "Cấp cứu" là một từ ghép khác, chỉ việc cứu chữa khẩn cấp trong y tế.)
- Chế độ cấp tốc: Express mode, expedited service.
adj
- Very fast, lightning
- hành quân cấp tốc để ứng cứuto stage a very fast march for a rescue operation, to stage a forced march for a rescue operation